quả bế

quả bế

Một quả bế nhỏ nằm trên mặt đất giữa những chiếc lá khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại quả khô, không tự mở: "quả bế" một loại quả khô, khi chín vỏ quả không tự tách ra để giải phóng hạt bên trong. Quả thường kích thước nhỏ, vỏ cứng chỉ chứa một hạt duy nhất.
    • Đặc điểm thực vật học: Trong thực vật học, "quả bế" (tiếng Pháp: akène) một dạng quả đơn tính, phát triển từ một noãn, với vỏ quả mỏng nhưng dai, bám chặt vào hạt.
dụ sử dụng
  • (Hoa hướng dương sinh ra những quả khô, không tự mở, mỗi quả một hạt.)
  • (Quả khô không tự mở của cây bồ công anh cấu trúc lông giúp bay xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quả bế phức": loại quả bế hình thành từ nhiều noãn của một hoa, nhưcây dâu tây.

    • Dâu tây loại quả bế phức, với nhiều quả bế nhỏ nằm trên bề mặt đế hoa mọng nước. (Dâu tây cấu trúc phức tạp, gồm nhiều quả bế riêng lẻ.)
  • "quả bế kép": quả bế phát triển từ nhiều hoa trên cùng một cụm hoa, nhưcây sung.

    • Quả sung thực chất một cụm quả bế kép. (Quả sung được tạo thành từ nhiều quả bế nhỏ hợp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Quả khô: loại quả vỏ khô khi chín, bao gồm cả quả bế các loại quả khác như quả đậu, quả cải.

    • Đậu xanh quả khô tự mở, khác với quả bế. (Đậu xanh vỏ tự tách, không giống quả bế.)
  • Quả kiên: loại quả khô, không tự mở, vỏ rất cứng dày, như quả sồi.

    • Quả sồi quả kiên, vỏ dày hơn quả bế. (Quả sồi vỏ cứng hơn so với quả bế.)
Từ đồng nghĩa
  • Akène: thuật ngữ thực vật học mượn từ tiếng Pháp, chỉ cùng một loại quả.
    • Trong sách giáo khoa, akène thường được dịch quả bế. (Thuật ngữ akène tương đương với quả bế trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quả bế" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.